alaska king crab

alaska king crab

A chef prepares a fresh Alaska king crab for a seafood dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cua lớnvùng biển phía bắc Thái Bình Dương: "alaska king crab" (cua hoàng đế Alaska) chỉ một loài cua biển lớn, kích thước ấn tượng, sinh sống chủ yếuvùng biển lạnh giá thuộc phía bắc Thái Bình Dương, đặc biệt dọc theo bờ biển Alaska Nhật Bản. Loài cua này nổi tiếng với thịt chắc, ngọt, thường được khai thác để làm thực phẩm.
    • Thịt của loài cua này: "alaska king crab" cũng dùng để chỉ phần thịt của loài cua trên, thường thịt từ chân, được coi một loại hải sản cao cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The alaska king crab is one of the largest crab species in the world. (Cua hoàng đế Alaska một trong những loài cua lớn nhất thế giới.)
    • We ordered a dish of steamed alaska king crab legs for dinner. (Chúng tôi đã gọi một món chân cua hoàng đế Alaska hấp cho bữa tối.)
    • The meat of the alaska king crab is mainly found in its legs. (Thịt của cua hoàng đế Alaska chủ yếu nằmchân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alaska king crab" trong ẩm thực: Thường được chế biến thành các món như hấp, nướng, hoặc làm sushi, được đánh giá cao hương vị ngọt tự nhiên.

    • Alaska king crab is often served with melted butter and lemon. (Cua hoàng đế Alaska thường được dùng kèm với tan chảy chanh.)
  • "Alaska king crab" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài cua này một phần quan trọng của hệ sinh thái biển, nhưng việc đánh bắt quá mức có thể ảnh hưởng đến quần thể của chúng.

    • Overfishing of alaska king crab has led to stricter regulations. (Việc đánh bắt quá mức cua hoàng đế Alaska đã dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • King crab (danh từ): cua hoàng đế (dạng viết tắt thông dụng).

    • King crab is a popular seafood in many countries. (Cua hoàng đế một loại hải sản phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • Alaskan king crab (danh từ): cua hoàng đế Alaska (biến thể nhấn mạnh nguồn gốc từ Alaska).

Từ đồng nghĩa
  • Red king crab: cua hoàng đế đỏ (một loài cua hoàng đế phổ biến ở Alaska, thường được gọi là "alaska king crab").
  • Paralithodes camtschaticus: tên khoa học của loài cua hoàng đế Alaska.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch alaska king crab: đánh bắt cua hoàng đế Alaska.
    • Fishermen catch alaska king crab during the winter season. (Ngư dân đánh bắt cua hoàng đế Alaska vào mùa đông.)
  • Eat alaska king crab: ăn cua hoàng đế Alaska.
    • We love to eat alaska king crab on special occasions. (Chúng tôi thích ăn cua hoàng đế Alaska vào những dịp đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • As big as an alaska king crab: to như cua hoàng đế Alaska (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ kích thước rất lớn).
    • The truck was as big as an alaska king crab. (Chiếc xe tải to như một con cua hoàng đế Alaska.)